Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

時差

Đây là sự khác biệt về giờ giấc giữa các vùng địa lý khác nhau trên thế giới. Khi di chuyển xa bằng máy bay, cơ thể thường mất thời gian để thích nghi với sự thay đổi này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

日本とロンドンは九時間の時差があります

Nhật Bản và London chênh lệch nhau 9 múi giờ.

時差ボケでずっと眠いです

Tôi cảm thấy buồn ngủ suốt vì mệt mỏi do chênh lệch múi giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí