Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

機内食

Đây là bữa ăn được phục vụ cho hành khách trong quá trình bay, đặc biệt là các chuyến bay quốc tế. Thông thường hành khách có thể lựa chọn giữa các phong cách ẩm thực khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

国際線の機内食を楽しみにしています

Tôi rất mong chờ suất ăn trên máy bay của chuyến bay quốc tế

機内食は和食と洋食から選べます

Suất ăn trên máy bay có thể chọn giữa món Nhật và món Tây

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí