Tìm hiểu thêm về từ này
現地
Từ này chỉ những thứ thuộc về nơi mà bạn đang đến thăm hoặc đang có mặt. Nó thường dùng để chỉ người dẫn đường, món ăn hoặc phong tục tại điểm đến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
現地のガイドに案内してもらいました
Tôi đã được hướng dẫn bởi một hướng dẫn viên địa phương.
現地の料理を食べるのが楽しみです
Tôi rất mong đợi được thưởng thức các món ăn địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.