Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

民族

Từ này chỉ một cộng đồng người có chung nguồn gốc, ngôn ngữ hoặc văn hóa. Nó thường được dùng khi nói về sự đa dạng văn hóa trên thế giới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

少数民族の文化に興味があります

Tôi quan tâm đến văn hóa của các dân tộc thiểu số

世界には多くの民族が住んでいます

Có nhiều dân tộc cùng sinh sống trên thế giới

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí