Tìm hiểu thêm về từ này
民族
Từ này chỉ một cộng đồng người có chung nguồn gốc, ngôn ngữ hoặc văn hóa. Nó thường được dùng khi nói về sự đa dạng văn hóa trên thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
少数民族の文化に興味があります
Tôi quan tâm đến văn hóa của các dân tộc thiểu số
世界には多くの民族が住んでいます
Có nhiều dân tộc cùng sinh sống trên thế giới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.