Tìm hiểu thêm về từ này
離島
Từ này chỉ những hòn đảo nằm biệt lập, cách xa các đảo lớn hoặc đất liền. Những nơi này thường có ít dịch vụ nhưng lại giữ được vẻ đẹp hoang sơ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
沖縄の離島で静かに過ごしたいです
Tôi muốn trải nghiệm thời gian yên bình trên một hòn đảo xa ở Okinawa
その離島には店が一つもありません
Không có một cửa hàng nào trên hòn đảo xa đó cả
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.