Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

遺跡

Từ này chỉ những công trình kiến trúc hoặc dấu vết còn sót lại từ thời cổ đại. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh khảo cổ học hoặc du lịch lịch sử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

マチュピチュの遺跡はとても美しいです

Di tích Machu Picchu rất đẹp

古い遺跡を調査するために旅に出ます

Tôi lên đường để khảo sát các di tích cổ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí