Tìm hiểu thêm về từ này
遺跡
Từ này chỉ những công trình kiến trúc hoặc dấu vết còn sót lại từ thời cổ đại. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh khảo cổ học hoặc du lịch lịch sử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
マチュピチュの遺跡はとても美しいです
Di tích Machu Picchu rất đẹp
古い遺跡を調査するために旅に出ます
Tôi lên đường để khảo sát các di tích cổ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.