Tìm hiểu thêm về từ này
半島
Từ này chỉ một phần đất liền nhô ra biển và được bao quanh bởi nước ở ba mặt. Trong địa lý, đây là thuật ngữ phổ biến để mô tả các vùng đất ven biển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
伊豆半島は温泉で有名です
Bán đảo Izu nổi tiếng với suối nước nóng
地図でこの半島を探してください
Hãy tìm bán đảo này trên bản đồ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.