Tìm hiểu thêm về từ này
国境
Đây là đường ranh giới phân chia lãnh thổ giữa hai quốc gia. Nó có thể là ranh giới tự nhiên như sông ngòi hoặc ranh giới nhân tạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
列車で国境を越えるのは緊張します
Vượt qua biên giới bằng tàu hỏa khiến tôi thấy hồi hộp.
二つの国の間に国境線があります
Có một đường biên giới nằm giữa hai quốc gia.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.