Tìm hiểu thêm về từ này
Dziedzictwo
Từ này chỉ những giá trị văn hóa, lịch sử hoặc tinh thần được truyền lại từ các thế hệ trước. Việc bảo tồn di sản là trách nhiệm quan trọng của mỗi quốc gia để duy trì bản sắc dân tộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Musimy chronić nasze wspólne dziedzictwo kulturowe.
Chúng ta phải bảo vệ di sản văn hóa chung của chúng ta.
To miasto ma niezwykle bogate dziedzictwo.
Thành phố này có một di sản vô cùng phong phú.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.