Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Niepodległość

Đây là trạng thái của một quốc gia khi không bị phụ thuộc hoặc kiểm soát bởi một thế lực bên ngoài nào khác. Nó thường là kết quả của các cuộc đấu tranh lâu dài và bền bỉ của một dân tộc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Polska odzyskała niepodległość po pierwszej wojnie światowej.

Ba Lan đã giành lại độc lập sau Thế chiến thứ nhất.

Naród walczył o pełną niepodległość przez lata.

Dân tộc đã chiến đấu cho nền độc lập hoàn toàn trong nhiều năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí