Tìm hiểu thêm về từ này
Niepodległość
Đây là trạng thái của một quốc gia khi không bị phụ thuộc hoặc kiểm soát bởi một thế lực bên ngoài nào khác. Nó thường là kết quả của các cuộc đấu tranh lâu dài và bền bỉ của một dân tộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Polska odzyskała niepodległość po pierwszej wojnie światowej.
Ba Lan đã giành lại độc lập sau Thế chiến thứ nhất.
Naród walczył o pełną niepodległość przez lata.
Dân tộc đã chiến đấu cho nền độc lập hoàn toàn trong nhiều năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.