Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Zwycięstwo

Từ này chỉ kết quả tích cực sau một cuộc chiến, cuộc thi hoặc nỗ lực khó khăn. Nó mang nghĩa đánh bại đối phương hoặc vượt qua thử thách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wojsko odniosło decydujące zwycięstwo w bitwie.

Quân đội đã giành được chiến thắng quyết định trong trận chiến.

To zwycięstwo przyniosło kres wielkiej wojnie.

Chiến thắng này đã mang lại sự kết thúc cho cuộc đại chiến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí