Tìm hiểu thêm về từ này
Powstanie
Đây là một cuộc nổi dậy có vũ trang của nhân dân hoặc một nhóm người chống lại chính quyền hoặc thế lực chiếm đóng. Mục đích thường là để giành lại quyền kiểm soát hoặc đòi quyền tự do.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Powstanie warszawskie wybuchło w sierpniu tysiąc dziewięćset czterdziestego czwartego.
Cuộc khởi nghĩa Warsaw nổ ra vào tháng 8 năm một nghìn chín trăm bốn mươi tư.
To powstanie zakończyło się wielką klęską.
Cuộc khởi nghĩa đó đã kết thúc trong một thất bại lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.