Tìm hiểu thêm về từ này
Zabytek
Từ này chỉ những công trình, đồ vật hoặc địa điểm có giá trị lịch sử, văn hóa được lưu giữ từ quá khứ. Chúng là minh chứng sống động cho các thời đại đã qua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ten stary kościół to cenny zabytek architektury.
Ngôi nhà thờ cũ này là một di tích kiến trúc quý giá.
Miasto otrzymało fundusze na odnowienie zabytków.
Thành phố đã nhận được kinh phí để tu bổ các di tích.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.