Tìm hiểu thêm về từ này
Cywilizacja
Từ này chỉ trình độ phát triển cao của xã hội loài người với các đặc điểm về văn hóa, chính trị và kỹ thuật. Nó thường được dùng để mô tả các xã hội phức tạp trong quá khứ và hiện tại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Starożytna cywilizacja egipska fascynuje wielu badaczy.
Nền văn minh Ai Cập cổ đại lôi cuốn nhiều nhà nghiên cứu.
Rozwój technologii zmienia naszą cywilizację.
Sự phát triển của công nghệ đang làm thay đổi nền văn minh của chúng ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.