Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pojednanie

Đây là hành động lập lại mối quan hệ hữu nghị sau một cuộc xung đột hoặc bất đồng. Nó đòi hỏi sự tha thứ và hiểu biết lẫn nhau từ cả hai phía.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pojednanie między narodami wymaga czasu i cierpliwości.

Sự hòa giải giữa các dân tộc đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn.

Proces pojednania zaczął się po zmianie władzy.

Quá trình hòa giải đã bắt đầu sau khi chính quyền thay đổi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí