Tìm hiểu thêm về từ này
Pojednanie
Đây là hành động lập lại mối quan hệ hữu nghị sau một cuộc xung đột hoặc bất đồng. Nó đòi hỏi sự tha thứ và hiểu biết lẫn nhau từ cả hai phía.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pojednanie między narodami wymaga czasu i cierpliwości.
Sự hòa giải giữa các dân tộc đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn.
Proces pojednania zaczął się po zmianie władzy.
Quá trình hòa giải đã bắt đầu sau khi chính quyền thay đổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.