Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Podbój

Từ này chỉ hành động đánh chiếm một vùng đất hoặc khuất phục một dân tộc khác bằng vũ lực. Nó thường gắn liền với các cuộc chiến tranh xâm lược và mở rộng biên giới của các vương triều.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Rzymski podbój Galii trwał kilka lat.

Sự chinh phục xứ Gaul của người La Mã kéo dài vài năm.

Król planował kolejny podbój terytorialny na wschodzie.

Nhà vua đã lên kế hoạch cho một cuộc chinh phục lãnh thổ tiếp theo ở phía đông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí