Tìm hiểu thêm về từ này
Okupacja
Đây là tình trạng một quốc gia bị lực lượng quân đội nước ngoài kiểm soát và quản lý tạm thời trong thời gian chiến tranh hoặc sau đó. Nó đi kèm với việc áp đặt các quy định và luật pháp của bên chiếm đóng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Okupacja kraju trwała ponad pięć lat.
Sự chiếm đóng đất nước đã kéo dài hơn năm năm.
Ludność cywilna cierpiała podczas długiej okupacji.
Dân thường đã phải chịu đựng rất nhiều trong suốt thời gian dài bị chiếm đóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.