Tìm hiểu thêm về từ này
Zabór
Từ này mô tả hành động xâm chiếm và chia cắt lãnh thổ của một quốc gia bởi các cường quốc ngoại bang. Nó thường để lại những tác động sâu sắc về mặt văn hóa và xã hội cho các vùng đất đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kraków znajdował się pod zaborem austriackim.
Kraków từng nằm dưới sự chiếm đóng của Áo.
Historycy badają skutki trzech zaborów Polski.
Các nhà sử học đang nghiên cứu hậu quả của ba lần phân chia Ba Lan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.