Tìm hiểu thêm về từ này
Traktat
Đây là một thỏa thuận chính thức được ký kết giữa hai hoặc nhiều quốc gia về các vấn đề như hòa bình, thương mại hoặc liên minh. Các bên ký kết có nghĩa vụ pháp lý phải tuân thủ các điều khoản đã cam kết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Państwa podpisały międzynarodowy traktat pokojowy.
Các quốc gia đã ký kết một hiệp ước hòa bình quốc tế.
Nowy traktat handlowy zmienił sytuację w Europie.
Hiệp ước thương mại mới đã thay đổi tình hình ở châu Âu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.