Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Epoka

Đây là một khoảng thời gian dài trong lịch sử, được đánh dấu bởi những đặc điểm, sự kiện hoặc nhân vật quan trọng nhất định. Nó giúp các nhà sử học phân chia quá trình phát triển của văn minh nhân loại thành các phần dễ hiểu hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Obecna epoka lodowcowa zakończyła się dawno temu.

Kỷ băng hà hiện tại đã kết thúc từ rất lâu trước đây.

Renesans to niezwykle ciekawa epoka w sztuce.

Phục hưng là một kỷ nguyên nghệ thuật cực kỳ thú vị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí