Tìm hiểu thêm về từ này
Dyktatura
Đây là một hình thức chính phủ mà ở đó một nhà lãnh đạo hoặc một nhóm người nắm giữ quyền lực tuyệt đối mà không có sự hạn chế của hiến pháp. Trong chế độ này, quyền tự do cá nhân thường bị hạn chế nghiêm ngặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Naród obalił krwawą dyktaturę po latach walki.
Nhân dân đã lật đổ chế độ độc tài đẫm máu sau nhiều năm đấu tranh.
Dyktatura ogranicza podstawowe prawa każdego człowieka.
Chế độ độc tài hạn chế các quyền cơ bản của mỗi con người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.