Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rewolucja

Từ này chỉ một sự thay đổi sâu sắc, đột ngột và toàn diện trong cấu trúc chính trị hoặc xã hội. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong khoa học và kỹ thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Francuska rewolucja zmieniła losy całej Europy.

Cuộc cách mạng Pháp đã thay đổi vận mệnh của cả châu Âu.

Nowa technologia wywołała rewolucję w rolnictwie.

Công nghệ mới đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nông nghiệp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí