Tìm hiểu thêm về từ này
Dynastia
Đây là một dòng họ gồm các vị vua hoặc những người cai trị nối tiếp nhau nắm giữ quyền lực trong một quốc gia. Mỗi triều đại thường có những đặc điểm riêng về phong cách cai trị và phát triển văn hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dynastia Jagiellonów panowała w Polsce przez wieki.
Triều đại Jagiellon đã trị vì ở Ba Lan trong nhiều thế kỷ.
Ostatni król z tej dynastii zmarł bezdzietnie.
Vị vua cuối cùng của triều đại này đã qua đời mà không có con cái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.