Tìm hiểu thêm về từ này
El arbitraje
Từ này dùng để chỉ các hoạt động điều hành và giám sát một trận đấu thể thao. Nó bao gồm cả nhóm trọng tài và cách họ áp dụng luật chơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El arbitraje fue muy polémico hoy.
Công tác trọng tài hôm nay rất gây tranh cãi.
Necesitamos mejorar el arbitraje en el fútbol.
Chúng ta cần cải thiện công tác trọng tài trong bóng đá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.