Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La cancha

Từ này chỉ khu vực được giới hạn cụ thể để chơi các môn thể thao như bóng rổ, quần vợt hoặc bóng đá trong nhà. Nó có thể là mặt sân cứng, sân cỏ hoặc sân gỗ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Vamos a jugar en la cancha de baloncesto.

Chúng ta sẽ chơi ở sân bóng rổ.

La cancha estaba mojada por la lluvia.

Sân đấu đã bị ướt do cơn mưa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí