Tìm hiểu thêm về từ này
El empate
Đây là kết quả cuối cùng của một trận đấu khi cả hai bên có số điểm hoặc số bàn thắng bằng nhau. Không có bên nào giành chiến thắng hay chịu thất bại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El partido terminó en un empate a cero.
Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa không đều.
Evitaron el empate en los últimos minutos.
Họ đã tránh được một trận hòa trong những phút cuối cùng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.