Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La portería

Đây là mục tiêu mà các cầu thủ cố gắng đưa bóng vào để ghi điểm cho đội của mình. Khung thành thường bao gồm hai cột dọc và một xà ngang với lưới bao quanh phía sau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El balón entró en la portería.

Quả bóng đã bay vào khung thành.

Defendieron la portería con fuerza.

Họ đã bảo vệ khung thành một cách mạnh mẽ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí