Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El patrocinador

Đây là cá nhân hoặc tổ chức cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc dịch vụ cho một đội bóng hoặc sự kiện thể thao để đổi lấy quyền quảng cáo. Sự hỗ trợ này rất quan trọng cho ngân sách hoạt động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El patrocinador principal invirtió mucho.

Nhà tài trợ chính đã đầu tư rất nhiều.

Buscan nuevos patrocinadores para el evento.

Họ đang tìm kiếm những nhà tài trợ mới cho sự kiện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí