Tìm hiểu thêm về từ này
El patrocinador
Đây là cá nhân hoặc tổ chức cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc dịch vụ cho một đội bóng hoặc sự kiện thể thao để đổi lấy quyền quảng cáo. Sự hỗ trợ này rất quan trọng cho ngân sách hoạt động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El patrocinador principal invirtió mucho.
Nhà tài trợ chính đã đầu tư rất nhiều.
Buscan nuevos patrocinadores para el evento.
Họ đang tìm kiếm những nhà tài trợ mới cho sự kiện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.