Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El campeonato

Đây là một giải đấu quy mô nhằm tìm ra đội bóng hoặc cá nhân xuất sắc nhất trong một môn thể thao cụ thể. Người chiến thắng sẽ nhận được danh hiệu và phần thưởng danh giá.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ganaron el campeonato por primera vez.

Họ đã giành được giải vô địch lần đầu tiên.

El campeonato fue muy emocionante.

Giải vô địch đã diễn ra rất đầy cảm xúc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí