Tìm hiểu thêm về từ này
El calentamiento
Quá trình này bao gồm các bài tập nhẹ nhàng để làm nóng cơ bắp và tăng nhịp tim dần dần. Việc thực hiện đúng cách sẽ giúp cơ thể sẵn sàng cho cường độ vận động cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hicieron un calentamiento ligero.
Họ đã thực hiện bài khởi động nhẹ nhàng.
El calentamiento es vital para evitar lesiones.
Khởi động là điều tối quan trọng để tránh chấn thương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.