Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La prórroga

Đây là khoảng thời gian thi đấu thêm để xác định người chiến thắng cuối cùng. Thông thường, hiệp phụ có thời lượng ngắn hơn các hiệp đấu chính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El partido se decidió en la prórroga.

Trận đấu đã được quyết định trong hiệp phụ.

Jugaron una prórroga muy intensa.

Họ đã chơi một hiệp phụ rất căng thẳng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí