Tìm hiểu thêm về từ này
La remontada
Thuật ngữ này dùng để chỉ tình huống một đội hoặc vận động viên đang ở thế bị dẫn trước nhưng sau đó đã lật ngược tình thế để giành chiến thắng. Đây là minh chứng cho tinh thần kiên cường trong thể thao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fue una remontada histórica del equipo.
Đó là một cuộc lội ngược dòng lịch sử của đội bóng.
La afición celebró la remontada.
Người hâm mộ đã ăn mừng cuộc lội ngược dòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.