Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El dopaje

Đây là hành vi sử dụng các chất cấm để tăng cường khả năng thi đấu một cách bất công. Hành vi này bị coi là vi phạm đạo đức thể thao và dẫn đến các án phạt nặng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El dopaje arruina la integridad del deporte.

Việc sử dụng doping làm hủy hoại sự liêm chính của thể thao.

Fue suspendido por dopaje.

Anh ấy đã bị đình chỉ thi đấu vì sử dụng doping.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí