Tìm hiểu thêm về từ này
El árbitro
Người này có thẩm quyền đưa ra các quyết định xử phạt và điều hành trận đấu dựa trên luật lệ. Quyết định của trọng tài thường là quyết định cuối cùng trên sân cỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El árbitro pitó el final del partido.
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
El árbitro mostró una tarjeta roja.
Trọng tài đã rút ra một chiếc thẻ đỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.