Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La táctica

Đây là kế hoạch cụ thể được tính toán trước để đạt được mục tiêu trong trận đấu. Nó thường do huấn luyện viên đề ra dựa trên điểm mạnh và yếu của đối thủ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La táctica del entrenador fue clave.

Chiến thuật của huấn luyện viên là yếu tố then chốt.

Cambiaron la táctica en el segundo tiempo.

Họ đã thay đổi chiến thuật trong hiệp hai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí