Tìm hiểu thêm về từ này
El rendimiento
Từ này chỉ mức độ hiệu quả hoặc chất lượng thi đấu của một vận động viên tại một thời điểm cụ thể. Nó có thể lên cao hoặc xuống thấp tùy thuộc vào thể lực và tâm lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Su rendimiento fue excepcional hoy.
Phong độ của anh ấy hôm nay thật đặc biệt.
El rendimiento del equipo bajó.
Phong độ của toàn đội đã giảm sút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.