Tìm hiểu thêm về từ này
El marcador
Đây là bảng hiển thị tỷ số hiện tại giữa hai đội thi đấu. Nó thường nằm ở vị trí cao trong sân vận động để mọi người đều có thể quan sát được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El marcador final fue 3 a 1.
Tỷ số cuối cùng trên bảng điểm là 3-1.
Miraron el marcador con nerviosismo.
Họ nhìn bảng điểm với vẻ đầy lo lắng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.