Tìm hiểu thêm về từ này
El vestuario
Đây là không gian riêng tư được trang bị tủ đựng đồ và ghế ngồi cho các thành viên đội bóng. Nó không chỉ là nơi thay trang phục mà còn là nơi gắn kết tinh thần đồng đội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El equipo se reunió en el vestuario.
Cả đội đã tập trung trong phòng thay đồ.
Dejaron sus cosas en el vestuario.
Họ đã để đồ đạc của mình trong phòng thay đồ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.