Tìm hiểu thêm về từ này
Цивілізація
Thuật ngữ này chỉ một giai đoạn phát triển cao của xã hội loài người với các đặc điểm về văn hóa, kỹ thuật và tổ chức chính trị. Nó bao gồm cả các di sản tinh thần và vật chất của một cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Давня цивілізація мала складну систему письма
Nền văn minh cổ đại đã có một hệ thống chữ viết phức tạp.
Розвиток техніки змінив людську цивілізацію
Sự phát triển của kỹ thuật đã thay đổi nền văn minh nhân loại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.