Tìm hiểu thêm về từ này
Фортеця
Một công trình kiến trúc kiên cố được xây dựng với mục đích quân sự để phòng thủ trước các cuộc tấn công của kẻ thù. Pháo đài thường có tường cao, hào sâu và các tháp canh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Стара фортеця височіє над річкою
Pháo đài cổ sừng sững bên dòng sông
Оборона фортеці тривала кілька місяців
Việc phòng thủ pháo đài đã kéo dài vài tháng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.