Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Фортеця

Một công trình kiến trúc kiên cố được xây dựng với mục đích quân sự để phòng thủ trước các cuộc tấn công của kẻ thù. Pháo đài thường có tường cao, hào sâu và các tháp canh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Стара фортеця височіє над річкою

Pháo đài cổ sừng sững bên dòng sông

Оборона фортеці тривала кілька місяців

Việc phòng thủ pháo đài đã kéo dài vài tháng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí