Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Руїни

Đây là những phần còn sót lại của một công trình, tòa nhà hoặc thành phố sau khi bị phá hủy bởi thời gian hoặc chiến tranh. Nó thường mang giá trị tham quan hoặc nghiên cứu lịch sử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Туристи оглянули руїни старого замку

Khách du lịch đã tham quan tàn tích của tòa lâu đài cổ

Місто відбудували на руїнах після війни

Thành phố đã được xây dựng lại trên những tàn tích sau chiến tranh

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí