Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Незалежність

Trạng thái của một quốc gia hoặc tổ chức có quyền tự quyết, không phụ thuộc vào sự kiểm soát từ bên ngoài. Nó biểu thị quyền tự do chính trị và chủ quyền của một dân tộc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Україна відзначає День незалежності у серпні

Ukraine kỷ niệm Ngày Độc lập vào tháng Tám

Боротьба за незалежність тривала багато років

Cuộc đấu tranh giành độc lập đã kéo dài nhiều năm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí