Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Революція

Từ này chỉ một sự thay đổi cơ bản, nhanh chóng và thường mang tính đột phá trong cấu trúc xã hội hoặc cách thức hoạt động của một lĩnh vực. Nó đánh dấu sự chuyển giao giữa cái cũ và cái mới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Промислова революція змінила спосіб виробництва

Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi phương thức sản xuất.

Українці пам’ятають події Революції Гідності

Người Ukraine luôn ghi nhớ những sự kiện của Cuộc cách mạng Phẩm giá.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí