Tìm hiểu thêm về từ này
Колонія
Một vùng lãnh thổ bị chiếm đóng và chịu sự quản lý trực tiếp từ một quốc gia xa xôi khác. Các thuộc địa thường được sử dụng để khai thác tài nguyên hoặc mở rộng tầm ảnh hưởng quân sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Грецька колонія процвітала на півдні України
Thuộc địa của Hy Lạp từng phát triển thịnh vượng ở miền nam Ukraine
Імперія заснувала нову колонію в океані
Đế chế đã thành lập một thuộc địa mới trên đại dương
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.