Tìm hiểu thêm về từ này
Договір
Một văn bản thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên (thường là các quốc gia) về các quyền và nghĩa vụ pháp lý. Nó thường liên quan đến hòa bình, thương mại hoặc biên giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Країни підписали мирний договір
Các nước đã ký hiệp ước hòa bình
Цей договір визначає нові кордони
Hiệp ước này xác định các đường biên giới mới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.