Tìm hiểu thêm về từ này
Суверенітет
Đây là quyền lực tối cao và tuyệt đối của một nhà nước trong việc quản lý lãnh thổ và dân cư. Nó bao gồm khả năng tự quyết định các chính sách đối nội và đối ngoại mà không bị can thiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Народ є носієм державного суверенітету
Nhân dân là chủ thể của chủ quyền nhà nước
Ми захищаємо територіальний суверенітет країни
Chúng tôi bảo vệ chủ quyền lãnh thổ của đất nước
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.