Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Завоювання

Từ này chỉ hành động dùng vũ lực quân sự để chiếm đoạt lãnh thổ hoặc khuất phục một quốc gia khác. Nó thường gắn liền với các sự kiện thay đổi bản đồ chính trị thế giới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Військове завоювання змінило карту світу

Cuộc chinh phạt quân sự đã làm thay đổi bản đồ thế giới

Історія знає багато прикладів жорстоких завоювань

Lịch sử biết đến nhiều ví dụ về những cuộc chinh phạt tàn bạo

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí