Tìm hiểu thêm về từ này
Завоювання
Từ này chỉ hành động dùng vũ lực quân sự để chiếm đoạt lãnh thổ hoặc khuất phục một quốc gia khác. Nó thường gắn liền với các sự kiện thay đổi bản đồ chính trị thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Військове завоювання змінило карту світу
Cuộc chinh phạt quân sự đã làm thay đổi bản đồ thế giới
Історія знає багато прикладів жорстоких завоювань
Lịch sử biết đến nhiều ví dụ về những cuộc chinh phạt tàn bạo
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.