Tìm hiểu thêm về từ này
Династія
Thuật ngữ này chỉ một dòng họ gồm các nhà cai trị kế tiếp nhau cầm quyền trong một quốc gia. Mỗi triều đại thường để lại những dấu ấn văn hóa và lịch sử riêng biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Королівська династія правила державою триста років
Triều đại hoàng gia đã cai trị đất nước trong ba trăm năm.
Археологи знайшли герб давньої династії
Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy huy hiệu của một triều đại cổ đại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.