Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Династія

Thuật ngữ này chỉ một dòng họ gồm các nhà cai trị kế tiếp nhau cầm quyền trong một quốc gia. Mỗi triều đại thường để lại những dấu ấn văn hóa và lịch sử riêng biệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Королівська династія правила державою триста років

Triều đại hoàng gia đã cai trị đất nước trong ba trăm năm.

Археологи знайшли герб давньої династії

Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy huy hiệu của một triều đại cổ đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí