Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Імперія

Đây là một quốc gia hoặc tập hợp các quốc gia rộng lớn dưới sự cai trị của một nhà cầm quyền duy nhất hoặc một chính phủ trung ương. Nó thường liên quan đến việc mở rộng lãnh thổ và sức mạnh quân sự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Римська імперія володіла величезними територіями

Đế chế La Mã đã sở hữu những vùng lãnh thổ khổng lồ.

Розпад імперії призвів до створення нових держав

Sự sụp đổ của đế chế đã dẫn đến việc thành lập các quốc gia mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí