Tìm hiểu thêm về từ này
Імперія
Đây là một quốc gia hoặc tập hợp các quốc gia rộng lớn dưới sự cai trị của một nhà cầm quyền duy nhất hoặc một chính phủ trung ương. Nó thường liên quan đến việc mở rộng lãnh thổ và sức mạnh quân sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Римська імперія володіла величезними територіями
Đế chế La Mã đã sở hữu những vùng lãnh thổ khổng lồ.
Розпад імперії призвів до створення нових держав
Sự sụp đổ của đế chế đã dẫn đến việc thành lập các quốc gia mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.