Tìm hiểu thêm về từ này
Століття
Đây là một đơn vị đo thời gian tương ứng với khoảng thời gian một trăm năm. Nó là cách phổ biến nhất để xác định niên đại của các sự kiện trong lịch sử hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Це сталось на початку дев’ятнадцятого століття
Điều này đã xảy ra vào đầu thế kỷ mười chín
Минуле століття було повне великих змін
Thế kỷ trước đầy rẫy những thay đổi lớn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.