Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Століття

Đây là một đơn vị đo thời gian tương ứng với khoảng thời gian một trăm năm. Nó là cách phổ biến nhất để xác định niên đại của các sự kiện trong lịch sử hiện đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Це сталось на початку дев’ятнадцятого століття

Điều này đã xảy ra vào đầu thế kỷ mười chín

Минуле століття було повне великих змін

Thế kỷ trước đầy rẫy những thay đổi lớn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí